phân lân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân bón có chứa nhiều nguyên tố phốt-pho (P): "Phân lân" là một loại phân bón hóa học hoặc hữu cơ, cung cấp chất dinh dưỡng chính là phốt-pho cho cây trồng. Phốt-pho đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bộ rễ, thúc đẩy quá trình ra hoa, kết trái và tăng sức đề kháng cho cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để cây ra nhiều hoa, người nông dân cần bón thêm phân lân.
- Phân lân thường được bón lót trước khi gieo trồng để kích thích rễ phát triển.
- Supe lân và phân lân nung chảy là hai loại phân lân phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bón phân lân": chỉ hành động cung cấp loại phân này cho đất hoặc cây trồng.
- Giai đoạn cây con cần được bón phân lân để rễ khỏe.
- "Thiếu phân lân": mô tả tình trạng đất hoặc cây trồng không được cung cấp đủ lượng phốt-pho cần thiết.
- Cây cà chua bị vàng lá có thể là dấu hiệu thiếu phân lân.
Biến thể và từ liên quan
- Phân đạm (danh từ): loại phân bón cung cấp chủ yếu chất đạm (nitơ) cho cây.
- Phân kali (danh từ): loại phân bón cung cấp chủ yếu chất kali cho cây.
- Phân NPK (danh từ): loại phân bón hỗn hợp chứa cả ba nguyên tố chính: Đạm (N), Lân (P), và Kali (K).
- Supe lân (danh từ): một dạng phân lân phổ biến, dễ tan trong đất chua.
- Phân lân nung chảy (danh từ): một dạng phân lân ít tan, thích hợp cho đất chua phèn.
Từ đồng nghĩa
- Phân phốt-phát: cách gọi dựa theo thành phần hóa học chính.
- Phân bón chứa lân: cách gọi mô tả.
Thông tin bổ sung
- Vai trò: Phân lân là một trong ba nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu nhất (cùng với đạm và kali) cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.
- Ứng dụng: Việc sử dụng phân lân cần căn cứ vào loại đất và nhu cầu của từng loại cây trồng để đạt hiệu quả cao nhất.
- Phân bón có nhiều chất phốt-pho.